Finance

Danh sách
102260:KRX
Dongsung Chemical Co Ltd
3.620,00 ₩
+0,84%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 102260...
Mở
3.525 ₩
Cao
3.620 ₩
Thấp
3.510 ₩
Vốn hoá thị trường
183,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,52 N
Khối lượng
35,02 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,27
Cao nhất trong 52 tuần
4.769 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.150 ₩
EPS
848 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,67 Tr
Số nhân viên
561
Mở
3.525 ₩
Cao
3.620 ₩
Thấp
3.510 ₩
Vốn hoá thị trường
183,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,52 N
Khối lượng
35,02 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,27
Cao nhất trong 52 tuần
4.769 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.150 ₩
EPS
848 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,67 Tr
Số nhân viên
561
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongsung Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên561
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,32 T
297,88 T
287,05 T
352,38 T
Giá vốn hàng bán
253,14 T
238,29 T
232,28 T
277,31 T
Chi phí doanh thu
253,14 T
238,29 T
232,28 T
277,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,24 T
1,08 T
1,06 T
1,28 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,02 T
25,55 T
25,16 T
24,64 T
Chi phí hoạt động
27,92 T
29,50 T
29,41 T
28,93 T
Tổng chi phí hoạt động
281,06 T
267,79 T
261,69 T
306,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,26 T
30,09 T
25,36 T
46,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
688,67 Tr
-211,47 Tr
-1,11 T
361,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,21 T
19,88 T
26,93 T
44,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,18 T
21,42 T
26,94 T
44,24 T
Chi phí thuế thu nhập
10,67 T
1,31 T
6,51 T
13,14 T
Thuế suất hiệu dụng
27,91%
6,59%
24,17%
29,54%
Chi phí hoạt động khác
599,70 Tr
648,71 Tr
933,83 Tr
821,38 Tr
Thu nhập ròng
12,50 T
7,56 T
8,67 T
13,46 T
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
2,54%
3,02%
3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,31 Tr
1,11 T
836,84 Tr
805,79 Tr
Chi phí lãi suất
-391,54 Tr
-1,43 T
-1,49 T
-1,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-340,23 Tr
-326,31 Tr
-657,21 Tr
-831,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 T
2,01 T
1,83 T
2,17 T
EBITDA
43,08 T
39,94 T
34,67 T
56,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,28 Tr
29,38 Tr
100,19 Tr
-15,68 Tr
Các ứng dụng của Google