Finance

Danh sách
1020:TADAWUL
Bank Aljazira SJSC
11,23 SAR
+1,26%
(+0,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:02 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1020...
Mở
11,09 SAR
Cao
11,24 SAR
Thấp
11,00 SAR
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
13,09 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 SAR
EPS
1,01 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,09 SAR
Cao
11,24 SAR
Thấp
11,00 SAR
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
13,09 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 SAR
EPS
1,01 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aljazira Bank is a Saudi Arabian financial group and a joint-stock company founded in 1975 headquartered in Jeddah. Wikipedia
Giới thiệu về Bank Aljazira SJSC
Giám đốc điều hànhNaif A. Al Abdulkareem
Số nhân viên2,77 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhJeddah, Ả Rập Xê-út, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,09 T
1,08 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
582,65 Tr
602,38 Tr
576,14 Tr
613,03 Tr
Chi phí hoạt động
587,34 Tr
610,52 Tr
607,82 Tr
618,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,34 Tr
610,52 Tr
607,82 Tr
618,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,07 Tr
474,52 Tr
470,06 Tr
500,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
458,42 Tr
479,36 Tr
471,71 Tr
503,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
458,42 Tr
479,36 Tr
471,71 Tr
503,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,29 Tr
117,07 Tr
66,68 Tr
60,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,72%
24,42%
14,14%
12,00%
Chi phí hoạt động khác
4,69 Tr
8,14 Tr
31,68 Tr
5,29 Tr
Thu nhập ròng
400,13 Tr
362,30 Tr
405,03 Tr
442,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,31%
33,39%
37,58%
39,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google