Trang chủ101680 • KOSDAQ
add
HNK MACHINE TOOL CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
2.865,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.725,00 ₩ - 2.875,00 ₩
Phạm vi một năm
2.030,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,07 T KRW
Số lượng trung bình
220,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,31 T | -56,88% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | -46,57% |
Thu nhập ròng | -1,52 T | -182,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,83 | -290,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 T | -187,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,23 T | -43,49% |
Tổng tài sản | 71,03 T | -2,00% |
Tổng nợ | 37,05 T | 20,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 T | -182,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 T | -125,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 427,42 Tr | 86,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 T | 140,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 T | 382,47% |
Dòng tiền tự do | -467,35 Tr | -106,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
234