Trang chủ101670 • KOSDAQ
add
Hydro Lithium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.065,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.711,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Phạm vi một năm
1.277,00 ₩ - 3.695,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,30 T KRW
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,56 Tr | -71,55% |
Chi phí hoạt động | 2,65 T | -62,66% |
Thu nhập ròng | 694,94 Tr | 102,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 120,74 | 107,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,91 T | 56,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 T | 134,28% |
Tổng tài sản | 81,92 T | -12,87% |
Tổng nợ | 19,55 T | 85,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 694,94 Tr | 102,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,24 T | -32,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,63 Tr | 83,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,35 T | 55,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 T | 137,26% |
Dòng tiền tự do | 15,88 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
104