Finance

Danh sách
101530:KRX
Haitai Confectionery and Foods Co Ltd
5.530,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 101530...
Vốn hoá thị trường
161,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
7.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.350 ₩
EPS
822 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
161,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,73
Cao nhất trong 52 tuần
7.380 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.350 ₩
EPS
822 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Haitai is a South Korean company based in Seoul. Its main businesses are retail and instant foods, especially confectionery, beverage and ice cream. The company was founded on October 3, 1945, and employs 3900 people at 8 plants in Cheonan, Anyang, Hayang, Gwangju, Cheongju, Munmak-eup, and Okcheon. It was acquired by another Korean company, Crown Confectionery, in October 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Haitai Confectionery and Foods Co Ltd
Giám đốc điều hànhShin Jung-hoon
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webht.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,40 T
158,30 T
157,73 T
160,09 T
Giá vốn hàng bán
108,55 T
109,73 T
104,56 T
107,39 T
Chi phí doanh thu
108,55 T
109,73 T
104,56 T
107,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,15 T
36,79 T
39,87 T
40,35 T
Chi phí hoạt động
43,55 T
38,30 T
42,48 T
43,41 T
Tổng chi phí hoạt động
152,10 T
148,03 T
147,04 T
150,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,30 T
10,26 T
10,68 T
9,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-305,41 Tr
-166,77 Tr
-325,18 Tr
-1,44 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,86 T
8,13 T
8,68 T
5,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,85 T
8,03 T
8,67 T
5,97 T
Chi phí thuế thu nhập
1,50 T
1,83 T
1,94 T
1,47 T
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
22,50%
22,40%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,32 T
6,30 T
6,72 T
4,45 T
Biên lợi nhuận ròng
2,69%
3,98%
4,26%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,35 Tr
107,48 Tr
90,61 Tr
94,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,43 T
-2,39 T
-2,30 T
-2,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,36 T
-2,28 T
-2,21 T
-2,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,39 T
2,37 T
2,19 T
2,09 T
EBITDA
16,24 T
18,25 T
18,49 T
17,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,27 Tr
-100,82 Tr
-5,18 Tr
-1,71 Tr
Các ứng dụng của Google