Trang chủ101360 • KOSDAQ
add
Eco&Dream Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.990,00 ₩ - 19.050,00 ₩
Phạm vi một năm
15.810,00 ₩ - 29.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
314,64 T KRW
Số lượng trung bình
108,83 N
Tỷ số P/E
20,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,29 T | 2,00% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | -5,10% |
Thu nhập ròng | -8,90 T | -159,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,87 | -158,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 598,93 Tr | -72,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -651,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,87 T | 38,38% |
Tổng tài sản | 464,75 T | 14,54% |
Tổng nợ | 251,06 T | 36,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,90 T | -159,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,71 T | -136,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,54 T | 83,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,55 T | -141,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,88 T | -452,93% |
Dòng tiền tự do | -6,84 T | 90,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
164