Finance

Danh sách
1010:TADAWUL
Riyad Bank SJSC
19,15 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:46:44 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1010...
Mở
19,15 SAR
Cao
19,24 SAR
Thấp
19,05 SAR
Vốn hoá thị trường
76,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
22,41 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 SAR
EPS
2,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
6 N
Mở
19,15 SAR
Cao
19,24 SAR
Thấp
19,05 SAR
Vốn hoá thị trường
76,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
22,41 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,98 SAR
EPS
2,50 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Riyad Bank is one of the largest financial institutions in Saudi Arabia, ranked fourth in assets. Wikipedia
Giới thiệu về Riyad Bank SJSC
Giám đốc điều hànhNadir Al-koraya
Số nhân viên5,58 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1957
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Trang webriyadbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
4,30 T
4,34 T
4,34 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,33 T
1,30 T
1,36 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,36 T
1,37 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,36 T
1,37 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,99 T
2,94 T
2,97 T
2,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 T
2,94 T
2,98 T
2,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
2,94 T
2,98 T
2,98 T
Chi phí thuế thu nhập
308,83 Tr
303,67 Tr
363,82 Tr
333,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,31%
10,31%
12,22%
11,18%
Chi phí hoạt động khác
37,04 Tr
63,83 Tr
8,44 Tr
21,30 Tr
Thu nhập ròng
2,69 T
2,64 T
2,61 T
2,65 T
Biên lợi nhuận ròng
61,68%
61,46%
60,23%
61,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,62
0,83
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,95 Tr
-12,64 Tr
-
7,18 Tr
Các ứng dụng của Google