Finance

Danh sách
100840:KRX
S&T
28.900,00 ₩
+0,70%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 100840...
Mở
27.550 ₩
Cao
28.950 ₩
Thấp
27.550 ₩
Vốn hoá thị trường
571,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,90 N
Khối lượng
58,84 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,20
Cao nhất trong 52 tuần
67.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.200 ₩
EPS
5.554 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,76 Tr
Số nhân viên
238
Mở
27.550 ₩
Cao
28.950 ₩
Thấp
27.550 ₩
Vốn hoá thị trường
571,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,90 N
Khối lượng
58,84 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,20
Cao nhất trong 52 tuần
67.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.200 ₩
EPS
5.554 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,76 Tr
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S&T
Giám đốc điều hànhKim Hyung-sup
Số nhân viên238
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhisnt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,30 T
201,88 T
123,57 T
108,06 T
Giá vốn hàng bán
114,22 T
138,88 T
92,75 T
78,34 T
Chi phí doanh thu
114,22 T
138,88 T
92,75 T
78,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,43 T
9,23 T
7,59 T
7,94 T
Chi phí hoạt động
9,76 T
16,25 T
8,01 T
8,44 T
Tổng chi phí hoạt động
123,98 T
155,13 T
100,76 T
86,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,32 T
46,75 T
22,80 T
21,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,58 Tr
5,97 Tr
68,88 Tr
-6,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,65 T
54,66 T
35,13 T
23,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,64 T
54,66 T
35,13 T
23,85 T
Chi phí thuế thu nhập
8,78 T
14,49 T
8,55 T
5,72 T
Thuế suất hiệu dụng
26,10%
26,51%
24,33%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
116,35 Tr
267,20 Tr
61,45 Tr
42,11 Tr
Thu nhập ròng
24,86 T
40,17 T
26,58 T
18,13 T
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
19,90%
21,51%
16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
960,72 Tr
1,14 T
793,70 Tr
494,72 Tr
Chi phí lãi suất
-118,74 Tr
-117,53 Tr
-115,27 Tr
-114,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
841,99 Tr
1,02 T
678,42 Tr
379,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
454,53 Tr
60,48 Tr
247,50 Tr
243,16 Tr
EBITDA
25,75 T
48,21 T
24,23 T
22,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 Tr
-1,67 Tr
-4,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google