Finance

Danh sách
100250:KRX
Chinyang Holdings Corporation.
3.045,00 ₩
+0,83%
(+25,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:18:53 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 100250...
Mở
2.995 ₩
Cao
3.060 ₩
Thấp
2.995 ₩
Vốn hoá thị trường
194,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,13 N
Khối lượng
20,51 N
Cổ tức
7,18%
Cổ tức hằng quý
55 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.360 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.790 ₩
EPS
1.868 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,90 Tr
Số nhân viên
7
Mở
2.995 ₩
Cao
3.060 ₩
Thấp
2.995 ₩
Vốn hoá thị trường
194,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,13 N
Khối lượng
20,51 N
Cổ tức
7,18%
Cổ tức hằng quý
55 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.360 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.790 ₩
EPS
1.868 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,90 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chinyang Holdings Corporation.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyholdings.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,73 T
65,06 T
73,74 T
77,32 T
Giá vốn hàng bán
59,43 T
58,20 T
64,33 T
67,81 T
Chi phí doanh thu
59,43 T
58,20 T
64,33 T
67,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
119,70 Tr
183,81 Tr
122,12 Tr
64,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,26 T
7,28 T
6,63 T
6,82 T
Chi phí hoạt động
7,09 T
7,58 T
7,15 T
7,30 T
Tổng chi phí hoạt động
66,53 T
65,78 T
71,48 T
75,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
-723,88 Tr
2,27 T
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
731,54 Tr
-2,95 T
-86,60 Tr
-289,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,53 T
7,30 T
13,63 T
115,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
-2,48 T
5,09 T
8,09 T
Chi phí thuế thu nhập
4,24 T
2,10 T
4,86 T
23,27 T
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
28,82%
35,63%
20,23%
Chi phí hoạt động khác
479,99 Tr
-171,39 Tr
128,40 Tr
156,88 Tr
Thu nhập ròng
14,09 T
4,86 T
7,89 T
90,58 T
Biên lợi nhuận ròng
20,81%
7,46%
10,70%
117,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 T
1,89 T
1,96 T
5,98 T
Chi phí lãi suất
-1,13 T
-886,54 Tr
-1,10 T
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
67,87 Tr
1,00 T
860,60 Tr
4,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
210,38 Tr
258,80 Tr
243,28 Tr
239,76 Tr
EBITDA
4,32 T
2,41 T
5,47 T
5,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,74 Tr
-13,76 Tr
-60,43 Tr
-957,22 N
Các ứng dụng của Google