Finance

Danh sách
Tại sao 100090 tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
100090:KRX
SK Oceanplant Co Ltd
10.970,00 ₩
+3,39%
(+360,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 100090...
Mở
10.270 ₩
Cao
11.000 ₩
Thấp
10.270 ₩
Vốn hoá thị trường
685,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,53 N
Khối lượng
249,68 N
Chỉ số P/E
14,20
Cao nhất trong 52 tuần
31.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.960 ₩
EPS
773 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,48 Tr
Số nhân viên
502
Mở
10.270 ₩
Cao
11.000 ₩
Thấp
10.270 ₩
Vốn hoá thị trường
685,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,53 N
Khối lượng
249,68 N
Chỉ số P/E
14,20
Cao nhất trong 52 tuần
31.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.960 ₩
EPS
773 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,48 Tr
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SK Oceanplant is a large South Korean company headquartered in Goseong County, South Gyeongsang Province, engaged in steel pipe manufacturing, offshore wind power generation, and shipbuilding. It is an affiliate of SK Group. Wikipedia
Giới thiệu về SK Oceanplant Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,16 T
174,47 T
174,66 T
170,48 T
Giá vốn hàng bán
266,04 T
152,10 T
150,83 T
143,97 T
Chi phí doanh thu
266,04 T
152,10 T
150,83 T
143,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,31 Tr
2,62 Tr
132,00 N
1,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,04 T
8,22 T
6,36 T
6,41 T
Chi phí hoạt động
9,66 T
8,62 T
6,97 T
7,17 T
Tổng chi phí hoạt động
275,70 T
160,72 T
157,80 T
151,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,45 T
13,75 T
16,86 T
19,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 T
-2,83 T
-1,77 T
-419,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 T
12,76 T
13,92 T
16,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,18 T
11,21 T
13,92 T
16,08 T
Chi phí thuế thu nhập
4,16 T
-910,37 Tr
4,06 T
2,32 T
Thuế suất hiệu dụng
27,36%
-7,13%
29,18%
14,41%
Chi phí hoạt động khác
150,80 Tr
-105,98 Tr
102,33 Tr
33,28 Tr
Thu nhập ròng
11,19 T
13,67 T
9,86 T
13,79 T
Biên lợi nhuận ròng
3,82%
7,84%
5,64%
8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 T
711,30 Tr
531,39 Tr
245,30 Tr
Chi phí lãi suất
-3,34 T
-
-1,16 T
-1,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 T
711,30 Tr
-625,07 Tr
-974,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
339,65 Tr
389,01 Tr
405,70 Tr
410,31 Tr
EBITDA
23,24 T
16,66 T
20,78 T
23,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,38 Tr
-76,30 Tr
108,00 N
-29,74 Tr
Các ứng dụng của Google