Finance

Danh sách
0WP:FRA
WPP
4,39 €
+0,92%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0WP...
Mở
4,39 €
Cao
4,39 €
Thấp
4,39 €
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,73 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 €
Số nhân viên
97 N
Mở
4,39 €
Cao
4,39 €
Thấp
4,39 €
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,73 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 €
Số nhân viên
97 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WPP plc là một công ty quảng cáo và quan hệ công chúng đa quốc gia với trụ sở chính tại London, Anh, văn phòng điều hành tại Dublin, Ireland. Đây là công ty quảng cáo lớn nhất thế giới tính theo doanh thu, và tuyển dụng khoảng 162.000 người trong 3.000 văn phòng trên khắp 110 quốc gia. Công ty sở hữu một khối lượng lớn các công ty quảng cáo, mạng lưới quan hệ công chúng và nghiên cứu thị trường, bao gồm Gray, Burson-Masterler, Hill&Knowlton, JWT, Ogilvy Group, TNS, Young & Rubicam và Cohn & Wolfe. WPP có tên trong danh sách chính của thị trường chứng khoán London, và là một thành phần của chỉ số FTSE 100 index, ngoài ra công ty có tên trong một danh sách thứ cấp trên NASDAQ. Wikipedia
Giới thiệu về WPP
Giám đốc điều hànhCindy Rose
Số nhân viên97,4 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1971
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webwpp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,44 T
3,44 T
3,19 T
3,19 T
Giá vốn hàng bán
2,79 T
2,79 T
2,78 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,79 T
2,79 T
2,78 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,50 Tr
578,50 Tr
272,00 Tr
272,00 Tr
Chi phí hoạt động
578,50 Tr
578,50 Tr
272,00 Tr
272,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,37 T
3,06 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
76,00 Tr
130,50 Tr
130,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,50 Tr
16,50 Tr
53,00 Tr
53,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,50 Tr
7,50 Tr
53,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,50 Tr
137,50 Tr
34,50 Tr
34,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
833,33%
833,33%
65,09%
65,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-129,50 Tr
-129,50 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,76%
-3,76%
0,30%
0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Chi phí lãi suất
-82,50 Tr
-82,50 Tr
-87,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,50 Tr
-74,50 Tr
-67,50 Tr
-67,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,50 Tr
101,50 Tr
188,50 Tr
188,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google