Finance

Danh sách
Tại sao 0WHS tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
0WHS:FRA
WH GROUP ADR
14,50 €
+2,11%
(+0,30) 1 ngày
7 thg 10, 08:03:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0WHS...
Mở
14,50 €
Cao
14,50 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
85,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 €
Số nhân viên
107 N
Mở
14,50 €
Cao
14,50 €
Thấp
14,50 €
Vốn hoá thị trường
85,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 €
Số nhân viên
107 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WH Group, formerly known as Shuanghui Group, is a publicly traded Hong Kong-based multinational meat and food processing company headquartered in Hong Kong. Sometimes also known as Shineway Group in English-speaking countries, the company's businesses include hog raising, consumer meat products, flavoring products, and logistics. It is the largest meat producer in China. In 2021, WH Group ranked 3rd on FBIF's Top 100 Chinese Food & Beverage Companies list. Wan Long is the chairman and chief executive officer of WH Group. Kenneth M. Sullivan, the president and chief executive officer of Smithfield Foods, became an executive director of WH Group in January 2016. Wikipedia
Giới thiệu về WH GROUP ADR
Giám đốc điều hànhGUO Lijun
Số nhân viên107 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwh-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,32 T
7,32 T
6,91 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
5,82 T
5,82 T
5,56 T
5,56 T
Chi phí doanh thu
5,82 T
5,82 T
5,56 T
5,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
722,00 Tr
722,00 Tr
736,50 Tr
736,50 Tr
Chi phí hoạt động
722,00 Tr
722,00 Tr
736,50 Tr
736,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
6,54 T
6,30 T
6,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
777,00 Tr
777,00 Tr
616,50 Tr
616,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,50 Tr
-12,50 Tr
42,00 Tr
42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
622,00 Tr
622,00 Tr
609,00 Tr
609,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
764,00 Tr
764,00 Tr
624,00 Tr
624,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 Tr
136,00 Tr
137,00 Tr
137,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,86%
21,86%
22,50%
22,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
389,50 Tr
389,50 Tr
385,00 Tr
385,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,32%
5,57%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,50 Tr
40,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-36,50 Tr
-36,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,50 Tr
4,50 Tr
-36,50 Tr
-36,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
936,00 Tr
936,00 Tr
782,50 Tr
782,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google