Finance

Danh sách
0WG:FRA
Artemis Gold Inc
23,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 08:36:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0WG...
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 €
Số nhân viên
439
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 €
Số nhân viên
439
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Artemis Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên439
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,10 Tr
333,70 Tr
315,38 Tr
433,58 Tr
Giá vốn hàng bán
65,91 Tr
80,98 Tr
82,32 Tr
96,93 Tr
Chi phí doanh thu
65,91 Tr
80,98 Tr
82,32 Tr
96,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,19 Tr
3,45 Tr
5,94 Tr
3,10 Tr
Chi phí hoạt động
17,16 Tr
17,51 Tr
19,64 Tr
15,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,07 Tr
98,49 Tr
101,96 Tr
112,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,04 Tr
235,21 Tr
213,42 Tr
320,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,04 Tr
-7,20 Tr
-22,61 Tr
-8,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,44 Tr
207,73 Tr
183,12 Tr
306,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,44 Tr
207,73 Tr
183,12 Tr
306,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,59 Tr
74,25 Tr
68,92 Tr
106,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,09%
35,74%
37,64%
34,96%
Chi phí hoạt động khác
281,00 N
450,00 N
642,00 N
490,00 N
Thu nhập ròng
110,85 Tr
133,48 Tr
114,20 Tr
199,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,98%
40,00%
36,21%
45,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
452,00 N
729,00 N
1,15 Tr
966,00 N
Chi phí lãi suất
-13,88 Tr
-20,72 Tr
-8,68 Tr
-7,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,43 Tr
-20,00 Tr
-7,53 Tr
-6,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,69 Tr
13,61 Tr
13,06 Tr
12,30 Tr
EBITDA
235,73 Tr
236,98 Tr
219,76 Tr
333,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google