Finance

Danh sách
0VU0:FRA
Lufax Holding Ltd - ADR
0,82 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0VU0...
Mở
0,81 €
Cao
0,82 €
Thấp
0,81 €
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
Số nhân viên
29 N
Mở
0,81 €
Cao
0,82 €
Thấp
0,81 €
Vốn hoá thị trường
5,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 €
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lufax Holding Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhCho Yong-suk
Số nhân viên29,1 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,95 T
7,95 T
6,24 T
6,24 T
Giá vốn hàng bán
5,36 T
5,36 T
883,67 Tr
883,67 Tr
Chi phí doanh thu
5,36 T
5,36 T
883,67 Tr
883,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,70 T
1,70 T
1,33 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
-2,12 T
-2,12 T
5,66 T
5,66 T
Tổng chi phí hoạt động
3,24 T
3,24 T
6,54 T
6,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,71 T
4,71 T
-297,59 Tr
-297,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,68 T
-3,68 T
69,70 Tr
69,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-534,35 Tr
-534,35 Tr
-342,73 Tr
-342,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-520,46 Tr
-520,46 Tr
-342,73 Tr
-342,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,96 Tr
61,96 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,60%
-11,60%
-1,28%
-1,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-665,22 Tr
-665,22 Tr
-447,94 Tr
-447,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,36%
-8,36%
-7,17%
-7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
361,54 Tr
361,54 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,88 T
-1,88 T
-114,84 Tr
-114,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 T
-1,52 T
-114,84 Tr
-114,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,74 T
4,72 T
-285,13 Tr
-285,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
503,00 N
503,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google