Finance

Danh sách
0UK0:FRA
UK Energy Group PLC
0,00050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 8, 12:36:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0UK0...
Vốn hoá thị trường
2,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
2,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UK Energy Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webukogplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
59,00 N
59,00 N
61,50 N
61,50 N
Giá vốn hàng bán
-130,50 N
-130,50 N
55,00 N
55,00 N
Chi phí doanh thu
-130,50 N
-130,50 N
55,00 N
55,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,10 Tr
599,00 N
599,00 N
Chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
604,00 N
604,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
659,00 N
659,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-597,50 N
-597,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,50 N
-35,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-593,00 N
-593,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,38 Tr
-1,38 Tr
-593,00 N
-593,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-14,50 N
-14,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-537,50 N
-537,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.603,39%
-2.603,39%
-873,98%
-873,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,50 N
153,50 N
5,00 N
5,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
153,50 N
153,50 N
5,00 N
5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
599,50 N
599,50 N
4,50 N
4,50 N
EBITDA
-892,00 N
-892,00 N
-592,50 N
-592,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google