Finance

Beta
Danh sách
0U6:FRA
Cranswick plc
63,00 €
-0,79%
(-0,50) 1 ngày
17 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0U6...
Mở
63,00 €
Cao
63,00 €
Thấp
63,00 €
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 €
Số nhân viên
16 N
Mở
63,00 €
Cao
63,00 €
Thấp
63,00 €
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cranswick plc is a United Kingdom food producer and supplier of premium, fresh and added-value food products. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Cranswick plc
Giám đốc điều hànhAdam H. Couch
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
734,15 Tr
734,15 Tr
757,10 Tr
757,10 Tr
Giá vốn hàng bán
619,75 Tr
619,75 Tr
634,75 Tr
634,75 Tr
Chi phí doanh thu
619,75 Tr
619,75 Tr
634,75 Tr
634,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,65 Tr
57,65 Tr
60,35 Tr
60,35 Tr
Chi phí hoạt động
58,15 Tr
58,15 Tr
60,85 Tr
60,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
677,90 Tr
677,90 Tr
695,60 Tr
695,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,25 Tr
56,25 Tr
61,50 Tr
61,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,60 Tr
54,60 Tr
53,30 Tr
53,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,30 Tr
52,30 Tr
56,95 Tr
56,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,45 Tr
14,45 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,47%
26,47%
26,83%
26,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,15 Tr
40,15 Tr
39,00 Tr
39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
5,47%
5,15%
5,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,75 Tr
75,75 Tr
81,70 Tr
81,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
50,00 N
300,00 N
300,00 N

Nghiên cứu