Finance

Danh sách
Tại sao 0SU giảm 17,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
0SU:FRA
DigitalOcean Holdings Inc
94,54 €
-17,07%
(-19,46) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0SU...
Mở
94,54 €
Cao
94,54 €
Thấp
94,54 €
Vốn hoá thị trường
12,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,32 €
Số nhân viên
1 N
Mở
94,54 €
Cao
94,54 €
Thấp
94,54 €
Vốn hoá thị trường
12,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,32 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DigitalOcean Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập9 thg 6, 2016
Trụ sở chínhBroomfield, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,63 Tr
242,39 Tr
257,90 Tr
281,18 Tr
Giá vốn hàng bán
92,70 Tr
100,12 Tr
113,20 Tr
126,52 Tr
Chi phí doanh thu
92,70 Tr
100,12 Tr
113,20 Tr
126,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,12 Tr
44,26 Tr
48,83 Tr
57,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,88 Tr
59,21 Tr
59,31 Tr
67,78 Tr
Chi phí hoạt động
92,00 Tr
103,47 Tr
108,14 Tr
125,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,70 Tr
203,59 Tr
221,33 Tr
251,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,93 Tr
38,80 Tr
36,57 Tr
29,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-579,00 N
-7,84 Tr
-1,70 Tr
-1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,31 Tr
32,52 Tr
24,50 Tr
27,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,94 Tr
32,25 Tr
27,20 Tr
27,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,06 Tr
6,86 Tr
8,72 Tr
-8,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-75,36%
21,09%
35,62%
-30,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
158,37 Tr
25,66 Tr
15,77 Tr
35,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,97%
10,59%
6,12%
12,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,44
0,44
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
1,82 Tr
2,88 Tr
6,39 Tr
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-15,87 Tr
-10,55 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,41 Tr
-14,05 Tr
-7,68 Tr
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,91 Tr
75,56 Tr
78,51 Tr
76,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google