Finance

Danh sách
0R7:FRA
Robertet Ord Shs
760,00 €
-0,39%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0R7...
Mở
760,00 €
Cao
760,00 €
Thấp
760,00 €
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
901,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
728,00 €
EPS
45,14 €
Số nhân viên
3 N
Mở
760,00 €
Cao
760,00 €
Thấp
760,00 €
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,84
Cao nhất trong 52 tuần
901,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
728,00 €
EPS
45,14 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Robertet SA is a French fragrance and flavor manufacturer that specializes in natural raw materials, founded in 1850. Robertet is a member of the European Flavour Association. In 2021, Robertet ranked 12th on FoodTalks' Global Top 50 Food Flavours and Fragrances Companies list. Wikipedia
Giới thiệu về Robertet Ord Shs
Giám đốc điều hànhJerome Bruhat
Số nhân viên2,57 N
Ngày thành lập1850
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webrobertet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,81 Tr
198,81 Tr
222,18 Tr
222,18 Tr
Giá vốn hàng bán
80,88 Tr
80,88 Tr
89,60 Tr
89,60 Tr
Chi phí doanh thu
80,88 Tr
80,88 Tr
89,60 Tr
89,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,32 Tr
80,32 Tr
84,45 Tr
84,45 Tr
Chi phí hoạt động
88,64 Tr
88,64 Tr
94,89 Tr
94,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,52 Tr
169,52 Tr
184,48 Tr
184,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,29 Tr
29,29 Tr
37,69 Tr
37,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
741,00 N
741,00 N
-492,50 N
-492,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,18 Tr
29,18 Tr
37,06 Tr
37,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,02 Tr
29,02 Tr
37,04 Tr
37,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
6,60 Tr
9,76 Tr
9,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
22,62%
26,32%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
735,00 N
735,00 N
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
22,46 Tr
22,46 Tr
27,08 Tr
27,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
11,30%
12,19%
12,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
1,13 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,76 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-630,50 N
-630,50 N
-359,50 N
-359,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,86 Tr
7,86 Tr
9,19 Tr
9,19 Tr
EBITDA
35,36 Tr
35,36 Tr
44,07 Tr
44,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,50 N
-62,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google