Finance

Danh sách
0R3G:LON
The Goldman Sachs Group, Inc.
897,20 US$
+0,75%
(+6,65) 1 ngày
13 thg 10, 19:14:59 GMT+1  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0R3G...
Mở
894,78 US$
Cao
936,00 US$
Thấp
872,64 US$
Vốn hoá thị trường
259,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
8,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.163,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
709,64 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,97 Tr
Số nhân viên
46 N
Mở
894,78 US$
Cao
936,00 US$
Thấp
872,64 US$
Vốn hoá thị trường
259,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
8,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.163,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
709,64 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,97 Tr
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Goldman Sachs Group, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,2 N
Ngày thành lập1869
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,84 T
15,58 T
16,91 T
20,24 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,81 T
3,10 T
3,69 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,81 T
3,10 T
3,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,52 T
5,60 T
6,23 T
6,92 T
Chi phí hoạt động
6,81 T
6,80 T
7,29 T
8,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,32 T
9,61 T
10,38 T
11,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,52 T
5,97 T
6,53 T
8,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,39 T
5,86 T
6,49 T
8,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,52 T
5,97 T
6,53 T
8,54 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
1,24 T
856,00 Tr
1,94 T
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
21,14%
13,20%
22,60%
Chi phí hoạt động khác
753,00 Tr
684,00 Tr
560,00 Tr
587,00 Tr
Thu nhập ròng
4,10 T
4,62 T
5,63 T
6,63 T
Biên lợi nhuận ròng
27,61%
29,64%
33,29%
32,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,25
14,01
17,55
20,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
531,00 Tr
507,00 Tr
495,00 Tr
509,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google