Finance

Danh sách
Tại sao 0Q8 tăng 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
0Q8:FRA
Columbus Energy SA
0,63 €
+3,95%
(+0,024) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0Q8...
Mở
0,55 €
Cao
0,63 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
204,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 €
Số nhân viên
296
Mở
0,55 €
Cao
0,63 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
204,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 €
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Columbus Energy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,38 Tr
63,54 Tr
66,10 Tr
79,37 Tr
Giá vốn hàng bán
43,93 Tr
34,21 Tr
34,87 Tr
39,25 Tr
Chi phí doanh thu
43,93 Tr
34,21 Tr
34,87 Tr
39,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,54 Tr
42,05 Tr
25,78 Tr
38,56 Tr
Chi phí hoạt động
42,59 Tr
58,68 Tr
30,54 Tr
44,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,52 Tr
92,89 Tr
65,41 Tr
83,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 Tr
-29,35 Tr
691,00 N
-4,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 N
810,00 N
-66,00 N
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,48 Tr
-29,41 Tr
-1,58 Tr
-17,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 Tr
-32,36 Tr
-1,07 Tr
-8,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
623,00 N
-15,12 Tr
3,04 Tr
-1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,92%
51,42%
-192,05%
9,00%
Chi phí hoạt động khác
2,33 Tr
2,68 Tr
1,56 Tr
3,83 Tr
Thu nhập ròng
4,87 Tr
3,18 Tr
-943,00 N
290,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
5,00%
-1,43%
365,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
337,00 N
364,00 N
322,00 N
-
Chi phí lãi suất
-735,00 N
-4,09 Tr
-1,92 Tr
-5,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-398,00 N
-3,73 Tr
-1,60 Tr
-5,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,42 Tr
3,47 Tr
2,73 Tr
2,30 Tr
EBITDA
6,28 Tr
-27,74 Tr
2,42 Tr
-2,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,14 Tr
12,53 Tr
-2,99 Tr
-305,12 Tr
Các ứng dụng của Google