Finance

Danh sách
0Q0:FRA
StoneCo Ltd
10,30 €
+1,13%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0Q0...
Mở
10,30 €
Cao
10,30 €
Thấp
10,30 €
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,78 €
Số nhân viên
16 N
Mở
10,30 €
Cao
10,30 €
Thấp
10,30 €
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,78 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về StoneCo Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,4 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstone.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,39 T
3,54 T
3,32 T
3,34 T
Giá vốn hàng bán
817,75 Tr
911,50 Tr
988,98 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
817,75 Tr
911,50 Tr
988,98 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,89 Tr
817,29 Tr
753,61 Tr
754,36 Tr
Chi phí hoạt động
799,89 Tr
989,73 Tr
856,70 Tr
870,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,90 T
1,85 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
1,64 T
1,47 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-421,35 Tr
-432,52 Tr
-177,61 Tr
-189,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
800,86 Tr
669,62 Tr
627,02 Tr
489,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
800,86 Tr
669,62 Tr
627,02 Tr
489,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,71 Tr
59,55 Tr
-1,15 T
39,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,57%
8,89%
-183,93%
8,10%
Chi phí hoạt động khác
-31,11 Tr
129,53 Tr
-8,24 Tr
57,02 Tr
Thu nhập ròng
706,77 Tr
499,96 Tr
1,71 T
444,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,82%
14,12%
51,47%
13,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,51
2,84
2,19
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-545,09 Tr
-539,29 Tr
-664,47 Tr
-641,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-545,09 Tr
-539,29 Tr
-664,47 Tr
-641,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,95 T
1,82 T
1,64 T
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,55 Tr
29,54 Tr
30,41 Tr
28,74 Tr
Các ứng dụng của Google