Finance

Danh sách
0PN:FRA
Acast AB (publ)
2,90 €
+0,70%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 08:04:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0PN...
Mở
2,90 €
Cao
2,90 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 €
Số nhân viên
475
Mở
2,90 €
Cao
2,90 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 €
Số nhân viên
475
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acast AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên475
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
642,15 Tr
732,56 Tr
645,01 Tr
775,55 Tr
Giá vốn hàng bán
390,24 Tr
440,78 Tr
403,97 Tr
470,35 Tr
Chi phí doanh thu
390,24 Tr
440,78 Tr
403,97 Tr
470,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,60 Tr
49,45 Tr
48,55 Tr
58,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,13 Tr
192,37 Tr
188,83 Tr
216,15 Tr
Chi phí hoạt động
238,21 Tr
237,29 Tr
236,38 Tr
273,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
628,45 Tr
678,07 Tr
640,35 Tr
743,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,70 Tr
54,49 Tr
4,66 Tr
31,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
5,63 Tr
-2,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,65 Tr
56,93 Tr
18,01 Tr
36,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,48 Tr
53,66 Tr
18,01 Tr
36,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,37 Tr
4,18 Tr
1,10 Tr
9,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
7,35%
6,09%
25,94%
Chi phí hoạt động khác
-525,00 N
-4,53 Tr
-1,00 Tr
-1,12 Tr
Thu nhập ròng
7,28 Tr
52,75 Tr
16,91 Tr
27,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
7,20%
2,62%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
2,13 Tr
2,33 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-2,54 Tr
-2,43 Tr
-2,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-356,00 N
-402,00 N
-96,00 N
78,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,39 Tr
77,20 Tr
29,08 Tr
57,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google