Finance

Danh sách
0OK:FRA
Okta
200,50 €
+0,78%
(+1,56) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0OK...
Mở
195,66 €
Cao
200,50 €
Thấp
195,66 €
Vốn hoá thị trường
40,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
49,00
Cao nhất trong 52 tuần
200,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
53,23 €
Số nhân viên
6 N
Mở
195,66 €
Cao
200,50 €
Thấp
195,66 €
Vốn hoá thị trường
40,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,00
Khối lượng
49,00
Cao nhất trong 52 tuần
200,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
53,23 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
3 giờ trước
Form 144 Okta For: 10 October By Investing.com
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
1 ngày trước
Form 4 Okta Inc For: 9 October By Investing.com
Hồ sơ
Okta, Inc. is an American identity and access management company based in San Francisco. It provides cloud software that helps companies manage and secure user authentication into applications, and for developers to build identity controls into applications, websites, web services, and devices. It was founded in 2009 and had its initial public offering in 2017, reaching a valuation of over $6 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Okta
Giám đốc điều hànhTodd McKinnon
Số nhân viên6,37 N
Ngày thành lậpthg 1 2009
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webokta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
742,00 Tr
761,00 Tr
765,00 Tr
805,00 Tr
Giá vốn hàng bán
170,00 Tr
168,00 Tr
170,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí doanh thu
170,00 Tr
168,00 Tr
170,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
160,00 Tr
165,00 Tr
163,00 Tr
163,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,00 Tr
378,00 Tr
376,00 Tr
371,00 Tr
Chi phí hoạt động
549,00 Tr
543,00 Tr
539,00 Tr
534,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
719,00 Tr
711,00 Tr
709,00 Tr
698,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
50,00 Tr
56,00 Tr
107,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
70,00 Tr
78,00 Tr
126,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
74,00 Tr
78,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
7,00 Tr
4,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,00%
10,00%
5,13%
7,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
63,00 Tr
74,00 Tr
116,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
8,28%
9,67%
14,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
0,90
0,91
1,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
25,00 Tr
23,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
27,00 Tr
24,00 Tr
22,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,00 Tr
74,00 Tr
81,00 Tr
119,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google