Finance

Danh sách
Tại sao 0OC tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
0OC:FRA
Ocado Group PLC
2,90 €
+2,70%
(+0,076) 1 ngày
1 thg 10, 08:02:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0OC...
Mở
2,90 €
Cao
2,90 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
Số nhân viên
21 N
Mở
2,90 €
Cao
2,90 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ocado Group plc is a British business based in Hatfield, England, which licenses grocery technology. It also owns a 50% share in the UK grocery retail business Ocado.com. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Ocado Group PLC
Giám đốc điều hànhTim Steiner
Số nhân viên21,4 N
Ngày thành lậpthg 4 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
353,85 Tr
353,85 Tr
518,50 Tr
518,50 Tr
Giá vốn hàng bán
215,05 Tr
215,05 Tr
456,85 Tr
456,85 Tr
Chi phí doanh thu
215,05 Tr
215,05 Tr
456,85 Tr
456,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
190,20 Tr
190,20 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
405,25 Tr
405,25 Tr
456,85 Tr
456,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-51,40 Tr
-51,40 Tr
61,65 Tr
61,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-950,00 N
-950,00 N
-1,30 Tr
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-102,25 Tr
-102,25 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-85,60 Tr
-85,60 Tr
31,45 Tr
31,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,05 Tr
6,05 Tr
24,90 Tr
24,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,92%
-5,92%
291,23%
291,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-108,30 Tr
-108,30 Tr
-16,35 Tr
-16,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,61%
-30,61%
-3,15%
-3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,60 Tr
11,60 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Chi phí lãi suất
-38,95 Tr
-38,95 Tr
-38,15 Tr
-38,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,35 Tr
-27,35 Tr
-27,25 Tr
-27,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,90 Tr
123,90 Tr
-
-
EBITDA
40,75 Tr
40,75 Tr
192,15 Tr
192,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-100,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google