Finance

Danh sách
0M5:FRA
BILL Holdings Inc
39,10 €
+0,51%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0M5...
Mở
38,80 €
Cao
39,10 €
Thấp
38,80 €
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,80 €
Số nhân viên
2 N
Mở
38,80 €
Cao
39,10 €
Thấp
38,80 €
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,80 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BILL Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lậpthg 8 2018
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbill.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,74 Tr
414,67 Tr
406,56 Tr
436,19 Tr
Giá vốn hàng bán
66,01 Tr
69,14 Tr
62,62 Tr
67,77 Tr
Chi phí doanh thu
66,01 Tr
69,14 Tr
62,62 Tr
67,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,29 Tr
82,81 Tr
74,38 Tr
63,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,14 Tr
234,94 Tr
225,51 Tr
229,04 Tr
Chi phí hoạt động
341,58 Tr
363,20 Tr
339,30 Tr
326,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,59 Tr
432,34 Tr
401,92 Tr
393,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,85 Tr
-17,66 Tr
4,64 Tr
42,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-530,00 N
-619,00 N
-497,00 N
-583,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,81 Tr
-2,07 Tr
14,78 Tr
-20,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,06 Tr
-1,65 Tr
19,82 Tr
56,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,00 N
522,00 N
1,99 Tr
-1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,30%
-25,27%
13,46%
7,74%
Chi phí hoạt động khác
60,00 N
50,00 N
111,00 N
59,00 N
Thu nhập ròng
-2,96 Tr
-2,59 Tr
12,79 Tr
-18,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,75%
-0,62%
3,14%
-4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,64
0,68
0,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,17 Tr
23,32 Tr
21,87 Tr
21,05 Tr
Chi phí lãi suất
-6,73 Tr
-6,70 Tr
-6,20 Tr
-6,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,44 Tr
16,63 Tr
15,67 Tr
14,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,00 Tr
22,78 Tr
20,46 Tr
20,41 Tr
EBITDA
7,16 Tr
5,12 Tr
25,11 Tr
62,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google