Finance

Danh sách
Tại sao 0HE1 giảm 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
0HE1:FRA
Aya Gold & Silver Inc (Quebec)
22,79 €
-3,92%
(-0,93) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0HE1...
Mở
23,08 €
Cao
23,14 €
Thấp
22,79 €
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
111,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
Số nhân viên
810
Mở
23,08 €
Cao
23,14 €
Thấp
22,79 €
Vốn hoá thị trường
5,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
111,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
Số nhân viên
810
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aya Gold & Silver Inc (Quebec)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên810
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,34 Tr
75,32 Tr
117,27 Tr
96,79 Tr
Giá vốn hàng bán
32,97 Tr
32,71 Tr
33,52 Tr
33,38 Tr
Chi phí doanh thu
32,97 Tr
32,71 Tr
33,52 Tr
33,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,20 Tr
6,26 Tr
6,17 Tr
10,26 Tr
Chi phí hoạt động
6,26 Tr
6,20 Tr
6,17 Tr
10,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,23 Tr
38,92 Tr
39,69 Tr
43,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,11 Tr
36,40 Tr
77,58 Tr
53,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,00 N
-10,16 Tr
18,00 N
152,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,22 Tr
32,80 Tr
76,29 Tr
56,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,22 Tr
32,80 Tr
76,29 Tr
56,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
14,51 Tr
27,76 Tr
21,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,42%
44,24%
36,38%
38,00%
Chi phí hoạt động khác
61,00 N
-54,00 N
-
55,00 N
Thu nhập ròng
12,40 Tr
17,40 Tr
48,33 Tr
34,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,83%
23,10%
41,21%
35,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,12
0,33
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,31 Tr
1,14 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-
-2,10 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,68 Tr
8,31 Tr
-960,00 N
-925,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,90 Tr
43,15 Tr
84,50 Tr
60,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google