Finance

Danh sách
0FZ:FRA
Alligator Energy Ltd
0,018 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 08:11:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0FZ...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
165,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
41
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
165,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alligator Energy Ltd
Giám đốc điều hànhGregory Hall
Số nhân viên41
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,00
375,00
678,62 N
678,62 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
883,00 N
883,00 N
1,89 Tr
1,89 Tr
Chi phí hoạt động
852,27 N
852,27 N
2,08 Tr
2,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
852,27 N
852,27 N
2,08 Tr
2,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-851,90 N
-851,90 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,82 N
-108,82 N
108,82 N
108,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-725,84 N
-725,84 N
-1,54 Tr
-1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-725,84 N
-725,84 N
-1,54 Tr
-1,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-134,54 N
-134,54 N
134,54 N
134,54 N
Thu nhập ròng
-2,48 Tr
-2,48 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-661.917,60%
-661.917,60%
-247,16%
-247,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
237,50 N
237,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,46 N
-2,46 N
-250,04 N
-250,04 N
Chi phí lãi suất ròng
235,04 N
235,04 N
-250,04 N
-250,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,61 N
23,61 N
44,39 N
44,39 N
EBITDA
-828,28 N
-828,28 N
343,28 N
343,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google