Finance

Danh sách
0FK:FRA
Asiamet Resources Ltd
0,00050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0FK...
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
9,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
9,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asiamet Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
416,50 N
416,50 N
Chi phí hoạt động
-
-
484,00 N
484,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
484,00 N
484,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-484,00 N
-484,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
13,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-474,50 N
-474,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-473,50 N
-473,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-481,50 N
-481,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google