Finance

Danh sách
Tại sao 0EF tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
0EF:FRA
elf Beauty Inc
96,78 €
+2,46%
(+2,32) 1 ngày
12 thg 10, 15:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0EF...
Mở
95,96 €
Cao
96,78 €
Thấp
95,96 €
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,77 €
Số nhân viên
849
Mở
95,96 €
Cao
96,78 €
Thấp
95,96 €
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,77 €
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
e.l.f. Beauty, Inc. is an American cosmetics brand based in Oakland, California. It was founded by Joseph Shamah and Scott Vincent Borba in 2004. The company sells bath and skin-care products, mineral-based makeup, professional tools, eyeliners, lipstick, glosses, blushes, bronzers, brushes and mascara. Its products are sold in 18 countries and in several stores, including Target, CVS, Sephora, and Walmart. Over half the company's sales come from its website, which is also as a social networking site with over two million members. Wikipedia
Giới thiệu về elf Beauty Inc
Giám đốc điều hànhTarang P. Amin
Số nhân viên849
Ngày thành lậpthg 6 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelfbeauty.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,94 Tr
489,50 Tr
449,29 Tr
479,37 Tr
Giá vốn hàng bán
105,08 Tr
142,01 Tr
122,84 Tr
130,63 Tr
Chi phí doanh thu
105,08 Tr
142,01 Tr
122,84 Tr
130,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,14 Tr
279,96 Tr
318,64 Tr
280,12 Tr
Chi phí hoạt động
231,14 Tr
279,96 Tr
318,64 Tr
280,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
336,22 Tr
421,96 Tr
441,48 Tr
410,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,72 Tr
67,54 Tr
7,82 Tr
68,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,99 Tr
53,86 Tr
-60,53 Tr
94,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,32 Tr
53,86 Tr
-2,38 Tr
60,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,98 Tr
14,49 Tr
-11,16 Tr
27,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
175,11%
26,90%
18,45%
29,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
39,38 Tr
-49,36 Tr
66,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
8,04%
-10,99%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
1,24
0,32
1,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,15 Tr
-12,35 Tr
-18,08 Tr
-7,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,15 Tr
-12,35 Tr
-11,15 Tr
-7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,20 Tr
80,90 Tr
22,74 Tr
84,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google