Finance

Danh sách
Tại sao 0DL giảm 7,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
0DL:FRA
Biosynex
0,82 €
-7,27%
(-0,064) 1 ngày
1 thg 10, 09:05:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0DL...
Mở
0,82 €
Cao
0,82 €
Thấp
0,82 €
Vốn hoá thị trường
15,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 €
EPS
-3,11 €
Số nhân viên
397
Mở
0,82 €
Cao
0,82 €
Thấp
0,82 €
Vốn hoá thị trường
15,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 €
EPS
-3,11 €
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biosynex
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập15 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbiosynex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
25,26 Tr
25,26 Tr
22,33 Tr
22,33 Tr
Giá vốn hàng bán
10,47 Tr
10,47 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Chi phí doanh thu
10,47 Tr
10,47 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,75 Tr
8,75 Tr
7,71 Tr
7,71 Tr
Chi phí hoạt động
31,70 Tr
31,70 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,17 Tr
42,17 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,90 Tr
-16,90 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
619,50 N
619,50 N
140,00 N
140,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,21 Tr
-25,21 Tr
-4,41 Tr
-4,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,71 Tr
-17,71 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-956,50 N
-956,50 N
407,50 N
407,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,79%
3,79%
-9,23%
-9,23%
Chi phí hoạt động khác
5,56 Tr
5,56 Tr
-93,00 N
-93,00 N
Thu nhập ròng
-24,29 Tr
-24,29 Tr
-4,82 Tr
-4,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-96,15%
-96,15%
-21,58%
-21,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-862,50 N
-862,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-862,50 N
-862,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,07 Tr
5,07 Tr
-114,00 N
-114,00 N
EBITDA
-3,19 Tr
-3,19 Tr
10,52 Tr
6,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-716,50 N
-716,50 N
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Các ứng dụng của Google