Finance

Danh sách
0C9:FRA
Cheetah Mobile Inc
2,12 €
+0,95%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0C9...
Mở
2,12 €
Cao
2,12 €
Thấp
2,12 €
Vốn hoá thị trường
73,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 €
Số nhân viên
851
Mở
2,12 €
Cao
2,12 €
Thấp
2,12 €
Vốn hoá thị trường
73,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,12 €
Số nhân viên
851
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cheetah Mobile Inc. is a Chinese mobile internet company incorporated in the Cayman Islands and headquartered in Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về Cheetah Mobile Inc
Giám đốc điều hànhSheng Fu
Số nhân viên851
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,37 Tr
308,85 Tr
258,99 Tr
266,12 Tr
Giá vốn hàng bán
73,00 Tr
103,48 Tr
92,43 Tr
97,49 Tr
Chi phí doanh thu
73,00 Tr
103,48 Tr
92,43 Tr
97,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,96 Tr
149,86 Tr
57,72 Tr
58,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,98 Tr
159,76 Tr
137,85 Tr
143,39 Tr
Chi phí hoạt động
210,43 Tr
309,59 Tr
194,85 Tr
202,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,44 Tr
413,06 Tr
287,28 Tr
299,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,93 Tr
-104,21 Tr
-28,29 Tr
-33,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,32 Tr
-45,86 Tr
1,32 Tr
-68,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,80 Tr
-200,62 Tr
-4,29 Tr
-78,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,80 Tr
-130,44 Tr
-4,29 Tr
-78,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,51 Tr
-13,72 Tr
7,62 Tr
8,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
137,79%
6,84%
-177,57%
-10,47%
Chi phí hoạt động khác
-506,00 N
-31,00 N
-722,00 N
67,00 N
Thu nhập ròng
-10,97 Tr
-190,74 Tr
-17,48 Tr
-94,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,82%
-61,76%
-6,75%
-35,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,56 Tr
5,48 Tr
3,42 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,56 Tr
5,48 Tr
3,42 Tr
3,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,80 Tr
-67,41 Tr
8,52 Tr
3,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google