Finance

Danh sách
0BS:FRA
Bapcor Ltd
0,46 €
-0,86%
(-0,0040) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0BS...
Mở
0,47 €
Cao
0,47 €
Thấp
0,46 €
Vốn hoá thị trường
524,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 €
Số nhân viên
5 N
Mở
0,47 €
Cao
0,47 €
Thấp
0,46 €
Vốn hoá thị trường
524,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bapcor Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbapcor.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,51 Tr
486,51 Tr
475,56 Tr
475,56 Tr
Giá vốn hàng bán
271,29 Tr
271,29 Tr
258,68 Tr
258,68 Tr
Chi phí doanh thu
271,29 Tr
271,29 Tr
258,68 Tr
258,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,54 Tr
156,54 Tr
149,75 Tr
149,75 Tr
Chi phí hoạt động
207,48 Tr
207,48 Tr
206,25 Tr
206,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
478,78 Tr
478,78 Tr
464,94 Tr
464,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,74 Tr
7,74 Tr
10,62 Tr
10,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,32 Tr
-53,32 Tr
-170,83 Tr
-170,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,43 Tr
-1,43 Tr
2,46 Tr
2,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,88%
1,88%
4,38%
4,38%
Chi phí hoạt động khác
26,02 Tr
26,02 Tr
30,86 Tr
30,86 Tr
Thu nhập ròng
-52,40 Tr
-52,40 Tr
-163,42 Tr
-163,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,77%
-10,77%
-34,36%
-34,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,48 Tr
-9,48 Tr
-8,34 Tr
-8,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,48 Tr
-9,48 Tr
-8,34 Tr
-8,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,92 Tr
24,92 Tr
25,65 Tr
25,65 Tr
EBITDA
13,78 Tr
13,78 Tr
17,49 Tr
17,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,56 Tr
1,56 Tr
Các ứng dụng của Google