Finance

Danh sách
0B8:FRA
Basler Kantonalbank
101,00 €
+1,00%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 08:03:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0B8...
Mở
101,00 €
Cao
101,00 €
Thấp
101,00 €
Vốn hoá thị trường
605,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 €
Số nhân viên
1 N
Mở
101,00 €
Cao
101,00 €
Thấp
101,00 €
Vốn hoá thị trường
605,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
124,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
85,00 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Basler Kantonalbank is a Swiss cantonal bank, one of the 24 cantonal banks serving Switzerland's 26 cantons, founded in 1899. In 2019, Basler Kantonalbank had 15 branches with 842 total employees; the total assets of the bank were CHF 27.305 billion. Basler Kantonalbank has a full state guarantee of its liabilities. Wikipedia
Giới thiệu về Basler Kantonalbank
Giám đốc điều hànhRegula Berger | Regula Berger
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbkb.ch
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,89 Tr
163,89 Tr
171,76 Tr
171,76 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,30 Tr
19,30 Tr
88,74 Tr
88,74 Tr
Chi phí hoạt động
101,37 Tr
101,37 Tr
121,93 Tr
121,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,37 Tr
101,37 Tr
121,93 Tr
121,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,52 Tr
62,52 Tr
49,83 Tr
49,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
62,54 Tr
62,54 Tr
51,83 Tr
51,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,52 Tr
62,52 Tr
49,83 Tr
49,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,96 Tr
3,96 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,33%
6,33%
8,59%
8,59%
Chi phí hoạt động khác
82,06 Tr
82,06 Tr
33,19 Tr
33,19 Tr
Thu nhập ròng
58,58 Tr
58,58 Tr
47,38 Tr
47,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,75%
35,75%
27,58%
27,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google