Finance

Danh sách
0AW:FRA
Air Water Inc
16,02 €
-0,56%
(-0,090) 1 ngày
2 thg 10, 20:15:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0AW...
Mở
16,07 €
Cao
16,07 €
Thấp
16,02 €
Vốn hoá thị trường
666,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 €
Số nhân viên
22 N
Mở
16,07 €
Cao
16,07 €
Thấp
16,02 €
Vốn hoá thị trường
666,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 €
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Air Water Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,8 N
Ngày thành lập24 thg 9, 1929
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webawi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
255,71 T
260,93 T
252,95 T
297,20 T
Giá vốn hàng bán
198,69 T
-
184,01 T
242,28 T
Chi phí doanh thu
198,69 T
-
184,01 T
242,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,77 T
-
60,65 T
31,51 T
Chi phí hoạt động
41,46 T
-
40,87 T
36,65 T
Tổng chi phí hoạt động
240,15 T
-
224,88 T
278,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,56 T
-
28,07 T
18,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
3,00 Tr
-9,90 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,60 T
-
29,95 T
-63,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,60 T
-
29,95 T
16,92 T
Chi phí thuế thu nhập
5,74 T
-
10,51 T
371,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,56%
-
35,08%
-0,58%
Chi phí hoạt động khác
-313,00 Tr
-
-19,78 T
-17,22 T
Thu nhập ròng
10,72 T
-
19,38 T
-62,15 T
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-
7,66%
-20,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 T
-
697,00 Tr
8,88 T
Chi phí lãi suất
-1,69 T
-
-
-719,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,00 Tr
-
697,00 Tr
8,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
22,36 T
EBITDA
28,68 T
-
42,16 T
35,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
106,00 Tr
-
-53,00 Tr
107,83 T
Các ứng dụng của Google