Finance

Danh sách
0AK:FRA
Aramark
48,87 €
+1,73%
(+0,83) 1 ngày
16 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0AK...
Mở
48,30 €
Cao
48,87 €
Thấp
48,30 €
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,33 €
Số nhân viên
278 N
Mở
48,30 €
Cao
48,87 €
Thấp
48,30 €
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,33 €
Số nhân viên
278 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aramark is an American food service and facilities services provider to clients in areas including education, prisons, healthcare, business, and leisure. It operates in North America and an additional 14 countries, including the United Kingdom, Germany, Chile, Ireland, and Spain. It also provides most food served on Amtrak trains. The company is headquartered in Center City, Philadelphia, Pennsylvania. Aramark's revenues totaled US $18.854 billion in 2023, and the company was listed as the 21st-largest employer on the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Aramark
Giám đốc điều hànhJohn J. Zillmer
Số nhân viên278 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhPhiladelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaramark.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,05 T
4,83 T
4,91 T
5,06 T
Giá vốn hàng bán
3,30 T
4,42 T
4,48 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
3,30 T
4,42 T
4,48 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
72,67 Tr
74,48 Tr
78,63 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
198,63 Tr
206,64 Tr
214,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
4,61 T
4,68 T
4,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,19 Tr
217,55 Tr
224,35 Tr
223,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
108,34 Tr
135,63 Tr
137,51 Tr
135,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,18 Tr
135,63 Tr
142,11 Tr
143,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,10 Tr
39,13 Tr
35,37 Tr
37,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
28,85%
25,72%
27,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,14 Tr
96,16 Tr
101,95 Tr
97,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
1,99%
2,08%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,51
0,49
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,45 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-112,47 Tr
-81,92 Tr
-82,24 Tr
-79,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,02 Tr
-81,92 Tr
-82,24 Tr
-79,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,26 Tr
125,95 Tr
132,16 Tr
136,12 Tr
EBITDA
380,45 Tr
343,50 Tr
356,51 Tr
359,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google