Finance

Danh sách
0AJ:FRA
K12
75,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0AJ...
Mở
75,00 €
Cao
75,00 €
Thấp
75,00 €
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 €
Số nhân viên
9 N
Mở
75,00 €
Cao
75,00 €
Thấp
75,00 €
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
131,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stride, Inc. is a for-profit education company that provides online and blended education programs. Stride, Inc. is an education management organization that provides online education designed as an alternative to traditional "brick and mortar" education for public school students from kindergarten to 12th grade, as well as career learning programs. As of 2012, publicly traded Stride, Inc. was the largest EMO in terms of enrollment. Wikipedia
Giới thiệu về K12
Giám đốc điều hànhJames J. Rhyu
Số nhân viên9,2 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1999
Trụ sở chínhHerndon, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
620,88 Tr
631,26 Tr
629,87 Tr
636,06 Tr
Giá vốn hàng bán
377,86 Tr
370,13 Tr
396,51 Tr
422,98 Tr
Chi phí doanh thu
377,86 Tr
370,13 Tr
396,51 Tr
422,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
22,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,64 Tr
107,08 Tr
96,68 Tr
82,93 Tr
Chi phí hoạt động
173,14 Tr
112,78 Tr
102,48 Tr
111,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
551,00 Tr
482,91 Tr
498,99 Tr
534,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,88 Tr
148,35 Tr
130,88 Tr
101,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,41 Tr
-17,56 Tr
-238,00 N
-5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,22 Tr
133,44 Tr
120,07 Tr
104,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,12 Tr
134,94 Tr
133,37 Tr
101,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,42 Tr
33,97 Tr
31,54 Tr
22,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,33%
25,45%
26,27%
21,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,80 Tr
99,48 Tr
88,53 Tr
81,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
15,76%
14,05%
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,52
2,50
2,30
2,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,50 Tr
6,80 Tr
6,40 Tr
7,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-2,81 Tr
-3,00 Tr
-2,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,42 Tr
3,99 Tr
3,40 Tr
4,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
700,00 N
700,00 N
800,00 N
800,00 N
EBITDA
82,92 Tr
163,40 Tr
146,58 Tr
117,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google