Finance

Danh sách
0A9W:LON
Organon & Co
13,76 US$
-0,07%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 19:14:55 GMT+1  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0A9W...
Mở
13,74 US$
Cao
13,77 US$
Thấp
13,73 US$
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,79 N
Khối lượng
2,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,72 US$
Số nhân viên
10 N
Mở
13,74 US$
Cao
13,77 US$
Thấp
13,73 US$
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,79 N
Khối lượng
2,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,72 US$
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Organon & Co. is an American pharmaceutical company originally founded in Oss, The Netherlands and now headquartered in Jersey City, New Jersey. Organon specializes in the following core therapeutic fields: reproductive medicine, contraception, psychiatry, hormone replacement therapy, and anesthesia. Organon produces all its products outside of the United States but receives a third of its revenue from the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Organon & Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhThành phố Jersey, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weborganon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,51 T
1,46 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
733,00 Tr
741,00 Tr
670,00 Tr
711,00 Tr
Chi phí doanh thu
733,00 Tr
741,00 Tr
670,00 Tr
711,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
84,00 Tr
91,00 Tr
93,00 Tr
90,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
415,00 Tr
431,00 Tr
424,00 Tr
434,00 Tr
Chi phí hoạt động
499,00 Tr
522,00 Tr
517,00 Tr
524,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,26 T
1,19 T
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,00 Tr
244,00 Tr
273,00 Tr
323,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
-18,00 Tr
15,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
243,00 Tr
-148,00 Tr
213,00 Tr
183,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,00 Tr
103,00 Tr
170,00 Tr
210,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
57,00 Tr
67,00 Tr
75,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,16%
-38,51%
31,46%
40,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
160,00 Tr
-205,00 Tr
146,00 Tr
108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,99%
-13,60%
10,00%
6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
0,63
0,71
0,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-128,00 Tr
-121,00 Tr
-111,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-121,00 Tr
-111,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
462,00 Tr
340,00 Tr
359,00 Tr
403,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-81,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google