Finance

Danh sách
0998:HKG
China CITIC Bank Ord Shs H
8,38 HK$
-1,76%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0998...
Mở
8,54 HK$
Cao
8,54 HK$
Thấp
8,34 HK$
Vốn hoá thị trường
554,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,12 Tr
Khối lượng
29,44 Tr
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,88 T
Số nhân viên
67 N
Mở
8,54 HK$
Cao
8,54 HK$
Thấp
8,34 HK$
Vốn hoá thị trường
554,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,12 Tr
Khối lượng
29,44 Tr
Cổ tức
5,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,88 T
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China CITIC Bank is a major commercial bank in China, under CITIC Group. Established in 1987, it is a nationally comprehensive and internationally oriented commercial bank. The bank operates in Hong Kong, Macau, New York, Los Angeles, Singapore and London, and maintains a strong foothold on the mainland banking industry. The bank operates 163 branches in the mainland, and 1,252 sub-branches, located in economically developed regions of China. Wikipedia
Giới thiệu về China CITIC Bank Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67,1 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webciticbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,69 T
43,15 T
38,57 T
38,37 T
Giá vốn hàng bán
-
1,78 T
-
-
Chi phí doanh thu
-
1,78 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
57,90 T
-
29,19 T
Chi phí hoạt động
16,94 T
22,52 T
15,09 T
15,18 T
Tổng chi phí hoạt động
16,94 T
24,30 T
15,09 T
15,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,75 T
18,85 T
23,48 T
23,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-148,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,85 T
18,57 T
23,54 T
23,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,85 T
18,69 T
23,54 T
23,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,66 T
1,35 T
3,06 T
5,64 T
Thuế suất hiệu dụng
8,79%
7,26%
12,98%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
16,94 T
-35,38 T
15,09 T
-14,02 T
Thu nhập ròng
16,91 T
17,23 T
20,10 T
17,50 T
Biên lợi nhuận ròng
47,39%
39,92%
52,11%
45,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,30
0,36
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,00 Tr
-58,00 Tr
-48,00 Tr
-13,00 Tr
Các ứng dụng của Google