Finance

Danh sách
099440:KOSDAQ
Smec Co Ltd
3.775,00 ₩
-1,05%
(-40,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 099440...
Mở
3.820 ₩
Cao
3.820 ₩
Thấp
3.725 ₩
Vốn hoá thị trường
257,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,27 N
Khối lượng
189,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ₩
EPS
-382 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,24 Tr
Số nhân viên
206
Mở
3.820 ₩
Cao
3.820 ₩
Thấp
3.725 ₩
Vốn hoá thị trường
257,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,27 N
Khối lượng
189,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ₩
EPS
-382 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,24 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lậpthg 3 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesmec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,24 T
40,21 T
29,21 T
47,76 T
Giá vốn hàng bán
29,99 T
38,58 T
26,19 T
37,76 T
Chi phí doanh thu
29,99 T
38,58 T
26,19 T
37,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,26 T
3,39 T
1,11 T
1,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,61 T
11,87 T
6,31 T
7,58 T
Chi phí hoạt động
6,60 T
21,33 T
7,86 T
8,39 T
Tổng chi phí hoạt động
36,59 T
59,92 T
34,05 T
46,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-350,97 Tr
-19,70 T
-4,84 T
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,45 Tr
85,06 Tr
71,09 Tr
164,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
-23,59 T
-5,02 T
3,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
-23,60 T
-3,80 T
871,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,17 Tr
-885,75 Tr
41,61 Tr
731,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,13%
3,75%
-0,83%
20,35%
Chi phí hoạt động khác
-11,04 Tr
45,94 Tr
32,25 Tr
34,34 Tr
Thu nhập ròng
1,02 T
-22,71 T
-5,06 T
2,86 T
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
-56,47%
-17,34%
6,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,80 Tr
21,06 Tr
40,93 Tr
46,76 Tr
Chi phí lãi suất
-1,88 T
-2,09 T
-1,87 T
-1,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 T
-2,07 T
-1,83 T
-1,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
226,74 Tr
229,36 Tr
320,27 Tr
349,21 Tr
EBITDA
635,08 Tr
-18,74 T
-3,78 T
2,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,19 Tr
-821,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google