Finance

Danh sách
0990:HKG
Deep Source Holdings Ltd
0,56 HK$
+0,89%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0990...
Mở
0,57 HK$
Cao
0,57 HK$
Thấp
0,55 HK$
Vốn hoá thị trường
8,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
6,85 Tr
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 T
Số nhân viên
385
Mở
0,57 HK$
Cao
0,57 HK$
Thấp
0,55 HK$
Vốn hoá thị trường
8,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 Tr
Khối lượng
6,85 Tr
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 T
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deep Source Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên385
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web990.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,61 T
5,61 T
7,48 T
7,48 T
Giá vốn hàng bán
5,39 T
5,39 T
7,26 T
7,26 T
Chi phí doanh thu
5,39 T
5,39 T
7,26 T
7,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,30 Tr
121,30 Tr
88,91 Tr
88,91 Tr
Chi phí hoạt động
-9,81 Tr
-9,81 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,38 T
5,38 T
7,27 T
7,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,84 Tr
229,84 Tr
215,06 Tr
215,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
260,96 Tr
260,96 Tr
256,33 Tr
256,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,64 Tr
267,64 Tr
310,36 Tr
310,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,60 Tr
34,60 Tr
36,37 Tr
36,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,26%
13,26%
14,19%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
-131,11 Tr
-131,11 Tr
-79,38 Tr
-79,38 Tr
Thu nhập ròng
198,91 Tr
198,91 Tr
189,42 Tr
189,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,55%
3,55%
2,53%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,37 Tr
39,37 Tr
15,94 Tr
15,94 Tr
Chi phí lãi suất
-7,15 Tr
-7,15 Tr
-6,72 Tr
-6,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,21 Tr
32,21 Tr
9,22 Tr
9,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,93 Tr
232,93 Tr
215,68 Tr
215,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google