Finance

Danh sách
0987:HKG
China Renewable Energy Investment Ltd
0,21 HK$
+1,45%
(+0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0987...
Mở
0,21 HK$
Cao
0,21 HK$
Thấp
0,21 HK$
Vốn hoá thị trường
518,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
753,27 N
Khối lượng
369,06 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
91
Mở
0,21 HK$
Cao
0,21 HK$
Thấp
0,21 HK$
Vốn hoá thị trường
518,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
753,27 N
Khối lượng
369,06 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Renewable Energy Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcre987.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,02 Tr
39,02 Tr
35,37 Tr
35,37 Tr
Giá vốn hàng bán
32,57 Tr
32,57 Tr
32,72 Tr
32,72 Tr
Chi phí doanh thu
32,57 Tr
32,57 Tr
32,72 Tr
32,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,75 Tr
11,75 Tr
10,89 Tr
10,89 Tr
Chi phí hoạt động
11,40 Tr
11,40 Tr
10,85 Tr
10,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,97 Tr
43,97 Tr
43,57 Tr
43,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-8,20 Tr
-8,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,39 Tr
-4,39 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,18 Tr
3,18 Tr
3,05 Tr
3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-72,47%
-72,47%
-163,17%
-163,17%
Chi phí hoạt động khác
-347,00 N
-347,00 N
-35,50 N
-35,50 N
Thu nhập ròng
-6,49 Tr
-6,49 Tr
-4,13 Tr
-4,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,64%
-16,64%
-11,69%
-11,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,43 Tr
2,43 Tr
3,19 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-2,11 Tr
-1,99 Tr
-1,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
321,50 N
321,50 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,73 Tr
19,73 Tr
17,88 Tr
17,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
779,00 N
779,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google