Finance

Danh sách
0980:HKG
Lianhua Supermarket Holdings Co Ltd
0,24 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:26 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0980...
Vốn hoá thị trường
359,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
-0,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,60 Tr
Số nhân viên
17 N
Vốn hoá thị trường
359,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
-0,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,60 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lianhua Supermarket Holdings Co., Ltd. is a Chinese supermarket company that is a subsidiary of the Bailian Group. The company has offices in Shanghai and Hong Kong. The first store opened in Shanghai in 1991. On 27 June 2003 the company was listed on the Hong Kong Stock Exchange. In 2009 Lianhua purchased Hualian Supermarkets from its parent company for 492 million yuan. As of that date, including the Hualian stores, Lianhua had 5,268 stores including 3,184 supermarkets. Wikipedia
Giới thiệu về Lianhua Supermarket Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,08 T
4,08 T
4,29 T
4,29 T
Giá vốn hàng bán
3,61 T
3,61 T
3,86 T
3,86 T
Chi phí doanh thu
3,61 T
3,61 T
3,86 T
3,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
986,38 Tr
986,38 Tr
859,58 Tr
859,58 Tr
Chi phí hoạt động
685,01 Tr
685,01 Tr
567,95 Tr
567,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,29 T
4,29 T
4,43 T
4,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-211,23 Tr
-211,23 Tr
-141,46 Tr
-141,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,07 Tr
43,07 Tr
19,64 Tr
19,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-129,61 Tr
-129,61 Tr
-85,70 Tr
-85,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-171,15 Tr
-171,15 Tr
-116,79 Tr
-116,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,92 Tr
-6,92 Tr
16,72 Tr
16,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,34%
5,34%
-19,51%
-19,51%
Chi phí hoạt động khác
-301,57 Tr
-301,57 Tr
-291,78 Tr
-291,78 Tr
Thu nhập ròng
-121,25 Tr
-121,25 Tr
-101,22 Tr
-101,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,97%
-2,97%
-2,36%
-2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,03 Tr
40,03 Tr
34,12 Tr
34,12 Tr
Chi phí lãi suất
-44,44 Tr
-44,44 Tr
-30,91 Tr
-30,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-4,42 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-131,22 Tr
-131,22 Tr
-76,03 Tr
-76,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-140,87 Tr
-140,87 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google