Finance

Danh sách
097950:KRX
CJ CheilJedang
185.000,00 ₩
-0,48%
(-900,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:07:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 097950...
Mở
185.000 ₩
Cao
186.900 ₩
Thấp
184.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,06 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
1.500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
252.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
172.600 ₩
EPS
-42.436 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,05 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
185.000 ₩
Cao
186.900 ₩
Thấp
184.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
52,06 N
Khối lượng
1,35 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
1.500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
252.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
172.600 ₩
EPS
-42.436 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,05 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CJ Cheil Jedang là một công ty thực phẩm đa quốc gia của Hàn Quốc có trụ sở chính được đặt tại thành phố Seoul, chuyên về sản xuất thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học. Các thương hiệu con của công ty bao gồm có: Beksul, Bibigo, CJ Hat Kimchi, DASIDA, Haechandle và Kahiki. Wikipedia
Giới thiệu về CJ CheilJedang
Giám đốc điều hànhEun Seok Choi
Số nhân viên8,04 N
Ngày thành lậpthg 11 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcj.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,44 NT
7,01 NT
7,11 NT
7,36 NT
Giá vốn hàng bán
5,86 NT
-
5,55 NT
5,79 NT
Chi phí doanh thu
5,86 NT
-
5,55 NT
5,79 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,29 T
-
12,13 T
12,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 NT
-
1,20 NT
1,20 NT
Chi phí hoạt động
1,24 NT
-
1,32 NT
1,32 NT
Tổng chi phí hoạt động
7,09 NT
-
6,87 NT
7,10 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,50 T
-
238,13 T
257,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-153,35 T
-
-67,54 T
-283,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
196,90 T
-
169,61 T
-3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,90 T
-
169,61 T
-3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
77,71 T
-
64,88 T
658,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,47%
-
38,25%
-20,48%
Chi phí hoạt động khác
16,19 T
-
19,14 T
19,90 T
Thu nhập ròng
72,93 T
-
81,83 T
-13,53 T
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-
1,15%
-0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,56 N
-51,22 N
4,16 N
-846,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,17 T
-
55,64 T
54,69 T
EBITDA
736,31 T
-
633,05 T
655,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,75 T
-
-57,75 T
55,17 T
Các ứng dụng của Google