Finance

Danh sách
097520:KRX
Mcnex Co Ltd
17.700,00 ₩
+0,34%
(+60,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:12:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 097520...
Mở
17.200 ₩
Cao
17.870 ₩
Thấp
17.200 ₩
Vốn hoá thị trường
310,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 N
Khối lượng
10,86 N
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
32.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.600 ₩
EPS
2.079 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,40 Tr
Số nhân viên
410
Mở
17.200 ₩
Cao
17.870 ₩
Thấp
17.200 ₩
Vốn hoá thị trường
310,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 N
Khối lượng
10,86 N
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,51
Cao nhất trong 52 tuần
32.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.600 ₩
EPS
2.079 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,40 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mcnex Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcnex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,54 T
301,36 T
303,49 T
294,67 T
Giá vốn hàng bán
280,89 T
278,60 T
275,40 T
277,91 T
Chi phí doanh thu
280,89 T
278,60 T
275,40 T
277,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,44 T
10,00 T
10,03 T
7,39 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 T
3,93 T
6,03 T
6,56 T
Chi phí hoạt động
15,94 T
14,54 T
16,68 T
14,57 T
Tổng chi phí hoạt động
296,83 T
293,14 T
292,08 T
292,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,71 T
8,22 T
11,41 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,16 Tr
-17,00 Tr
62,93 Tr
104,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,93 T
9,79 T
16,39 T
2,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,61 T
11,70 T
15,83 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
2,39 T
892,17 Tr
1,79 T
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
9,11%
10,90%
71,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,54 T
8,90 T
14,60 T
792,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
2,95%
4,81%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,03 Tr
679,25 Tr
17,06 Tr
431,72 Tr
Chi phí lãi suất
-270,96 Tr
-211,84 Tr
-237,44 Tr
-255,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-133,94 Tr
467,40 Tr
-220,37 Tr
176,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
503,59 Tr
502,04 Tr
500,96 Tr
508,97 Tr
EBITDA
19,03 T
21,14 T
24,67 T
15,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,31 Tr
17,78 Tr
-409,49 Tr
10,24 Tr
Các ứng dụng của Google