Finance

Danh sách
097230:KRX
HJ ShipBuilding & Construction Co Ltd
12.530,00 ₩
-1,80%
(-230,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:01:32 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 097230...
Mở
12.160 ₩
Cao
12.540 ₩
Thấp
12.160 ₩
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
230,52 N
Khối lượng
3,78 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
33.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.160 ₩
EPS
1.560 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12.160 ₩
Cao
12.540 ₩
Thấp
12.160 ₩
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
230,52 N
Khối lượng
3,78 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
33.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.160 ₩
EPS
1.560 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HJ Shipbuilding & Construction Company, Ltd., formerly Korea Shipbuilding & Engineering Corporation and Hanjin Heavy Industries & Construction Co. Ltd., is a South Korean-based multinational shipbuilding company, founded in 1937 as Chosun Heavy Industries Co., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về HJ ShipBuilding & Construction Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoo Sang-cheol | Kim Wan Sug
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lậpthg 8 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhhic-phil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,21 T
629,65 T
541,40 T
729,91 T
Giá vốn hàng bán
421,29 T
547,63 T
485,02 T
627,36 T
Chi phí doanh thu
421,29 T
547,63 T
485,02 T
627,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
389,00 Tr
478,00 Tr
422,00 Tr
386,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,94 T
24,65 T
28,69 T
31,37 T
Chi phí hoạt động
25,45 T
50,31 T
32,00 T
33,01 T
Tổng chi phí hoạt động
446,74 T
597,94 T
517,02 T
660,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,46 T
31,72 T
24,38 T
69,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-357,00 Tr
-2,18 T
-1,28 T
-4,90 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 T
24,21 T
25,32 T
64,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,44 T
26,34 T
25,55 T
64,36 T
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
-24,36 T
-197,00 Tr
1,72 T
Thuế suất hiệu dụng
0,91%
-100,61%
-0,78%
2,68%
Chi phí hoạt động khác
989,00 Tr
640,00 Tr
543,00 Tr
873,00 Tr
Thu nhập ròng
3,94 T
48,56 T
25,51 T
62,54 T
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
7,71%
4,71%
8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 T
2,51 T
2,07 T
2,23 T
Chi phí lãi suất
-8,15 T
-8,22 T
-7,86 T
-8,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,63 T
-5,71 T
-5,79 T
-6,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,98 T
2,31 T
2,06 T
1,71 T
EBITDA
12,84 T
39,13 T
31,81 T
77,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 Tr
1,83 T
-15,00 Tr
12,00 Tr
Các ứng dụng của Google