Finance

Danh sách
Tại sao 096775 tăng 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
096775:KRX
Tập đoàn SK Innovation
74.100,00 ₩
+2,49%
(+1.800,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:34:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 096775...
Mở
72.300 ₩
Cao
74.300 ₩
Thấp
70.600 ₩
Vốn hoá thị trường
26,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 N
Khối lượng
1,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
86.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
EPS
-7.287 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
72.300 ₩
Cao
74.300 ₩
Thấp
70.600 ₩
Vốn hoá thị trường
26,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 N
Khối lượng
1,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
86.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
EPS
-7.287 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SK Innovation Co., Ltd. is an intermediate holding company of SK Group engaged in petroleum, alternative energy, and oil exploration. It runs its business through six major subsidiaries, including SK Energy, SK Geo Centric, SK On, SK Incheon Petrochem, SK IE Technology and SK Earthon. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn SK Innovation
Giám đốc điều hànhKim Jun
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,53 NT
19,67 NT
24,29 NT
29,16 NT
Giá vốn hàng bán
19,09 NT
-
21,01 NT
24,61 NT
Chi phí doanh thu
19,09 NT
-
21,01 NT
24,61 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,38 T
-
109,63 T
77,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
815,03 T
-
854,66 T
826,39 T
Chi phí hoạt động
1,04 NT
-
1,12 NT
1,06 NT
Tổng chi phí hoạt động
20,13 NT
-
22,13 NT
25,67 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
400,38 T
-
2,16 NT
3,49 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
167,81 T
-
-458,00 T
-1,08 NT
EBT bao gồm các mục bất thường
68,95 T
-
1,39 NT
569,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,92 T
-
1,42 NT
2,07 NT
Chi phí thuế thu nhập
163,25 T
-
497,40 T
521,12 T
Thuế suất hiệu dụng
236,76%
-
35,66%
91,47%
Chi phí hoạt động khác
19,86 T
-
20,32 T
28,73 T
Thu nhập ròng
-107,86 T
-
964,39 T
215,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,53%
-
3,97%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-686,00
-10,83 N
5,53 N
1,25 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,87 T
-
109,39 T
116,06 T
Chi phí lãi suất
-380,69 T
-
-436,52 T
-376,77 T
Chi phí lãi suất ròng
-295,82 T
-
-327,13 T
-260,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
137,22 T
-
109,12 T
104,13 T
EBITDA
1,22 NT
-
2,94 NT
4,25 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
87,20 T
-
-70,07 T
14,76 T
Các ứng dụng của Google