Finance

Danh sách
096760:KRX
JW Holdings Corp
4.040,00 ₩
+1,13%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:52:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 096760...
Mở
4.040 ₩
Cao
4.080 ₩
Thấp
3.955 ₩
Vốn hoá thị trường
298,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,99 N
Khối lượng
25,91 N
Cổ tức
5,32%
Cổ tức hằng quý
54 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,32
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.195 ₩
EPS
1.219 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,92 Tr
Số nhân viên
114
Mở
4.040 ₩
Cao
4.080 ₩
Thấp
3.955 ₩
Vốn hoá thị trường
298,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,99 N
Khối lượng
25,91 N
Cổ tức
5,32%
Cổ tức hằng quý
54 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,32
Cao nhất trong 52 tuần
4.720 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.195 ₩
EPS
1.219 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,92 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JW Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,09 T
257,56 T
243,22 T
266,47 T
Giá vốn hàng bán
121,52 T
126,68 T
113,45 T
128,46 T
Chi phí doanh thu
121,52 T
126,68 T
113,45 T
128,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,89 T
16,72 T
10,52 T
12,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,39 T
62,70 T
62,30 T
65,53 T
Chi phí hoạt động
75,41 T
97,13 T
78,29 T
84,22 T
Tổng chi phí hoạt động
196,93 T
223,81 T
191,74 T
212,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,16 T
33,75 T
51,48 T
53,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,65 T
16,65 T
84,34 Tr
-4,96 T
EBT bao gồm các mục bất thường
39,51 T
36,98 T
51,57 T
49,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,51 T
32,73 T
51,57 T
49,76 T
Chi phí thuế thu nhập
-961,33 Tr
1,53 T
11,77 T
8,76 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,43%
4,15%
22,82%
17,61%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
3,68 T
1,24 T
983,26 Tr
Thu nhập ròng
21,61 T
22,75 T
20,67 T
19,44 T
Biên lợi nhuận ròng
8,85%
8,83%
8,50%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,31 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-19,86 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-16,55 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,07 T
2,91 T
3,05 T
3,21 T
EBITDA
57,80 T
45,55 T
62,69 T
64,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-144,28 Tr
156,44 Tr
-10,00 Tr
36,94 Tr
Các ứng dụng của Google