Finance

Danh sách
0966:HKG
China Taiping Insurance Holdings Co Ltd
17,46 HK$
-0,40%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0966...
Mở
17,67 HK$
Cao
17,76 HK$
Thấp
17,19 HK$
Vốn hoá thị trường
62,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 Tr
Khối lượng
7,01 Tr
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,31 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 HK$
EPS
8,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
57 N
Mở
17,67 HK$
Cao
17,76 HK$
Thấp
17,19 HK$
Vốn hoá thị trường
62,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 Tr
Khối lượng
7,01 Tr
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,31 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,95
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 HK$
EPS
8,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Taiping Insurance Holdings Company Limited formerly China Insurance International Holdings Company Limited, is a Chinese insurance conglomerate. The company has strong Chinese Central Government background despite being incorporated in Hong Kong. It is considered as a red chip company. Wikipedia
Giới thiệu về China Taiping Insurance Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57,2 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,87 T
36,87 T
36,14 T
36,14 T
Giá vốn hàng bán
22,31 T
22,31 T
23,03 T
23,03 T
Chi phí doanh thu
22,31 T
22,31 T
23,03 T
23,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,22 T
2,27 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
24,53 T
24,53 T
25,30 T
25,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,34 T
12,34 T
10,85 T
10,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-249,82 Tr
-249,82 Tr
-20,66 Tr
-20,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,59 T
11,59 T
10,27 T
10,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,05 T
12,05 T
10,63 T
10,63 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,13 T
-2,13 T
1,44 T
1,44 T
Thuế suất hiệu dụng
-18,34%
-18,34%
14,05%
14,05%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
2,22 T
2,27 T
2,27 T
Thu nhập ròng
10,15 T
10,15 T
6,44 T
6,44 T
Biên lợi nhuận ròng
27,52%
27,52%
17,81%
17,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-580,92 Tr
-580,92 Tr
-552,80 Tr
-552,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-580,92 Tr
-580,92 Tr
-552,80 Tr
-552,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,05 T
13,05 T
11,55 T
11,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,11 Tr
2,11 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google