Trang chủ096610 • KOSDAQ
add
RFsemi Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.965,00 ₩
Phạm vi một năm
2.940,00 ₩ - 3.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
51,55 T KRW
Tỷ số P/E
30,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,20 T | -2,76% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | 7,06% |
Thu nhập ròng | -1,66 T | -130,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,84 | -136,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 T | 6,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | 174,26% |
Tổng tài sản | 22,17 T | -2,75% |
Tổng nợ | 7,76 T | -27,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 T | -130,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 743,83 Tr | 717,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,42 Tr | -83,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -531,08 Tr | -123,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,76 Tr | 338,68% |
Dòng tiền tự do | 850,59 Tr | 215,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
133