Finance

Danh sách
0959:HKG
Century Entertainment Intrntnl Hlgs Ltd
0,72 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 6, 16:08:11 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0959...
Vốn hoá thị trường
92,34 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,25 Tr
Số nhân viên
38
Vốn hoá thị trường
92,34 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 HK$
EPS
0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,25 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Century Entertainment Intrntnl Hlgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceihldg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,88 Tr
2,88 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Giá vốn hàng bán
786,50 N
786,50 N
11,49 Tr
11,49 Tr
Chi phí doanh thu
786,50 N
786,50 N
11,49 Tr
11,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 Tr
2,42 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
-12,23 Tr
-12,23 Tr
22,91 Tr
22,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-11,44 Tr
-11,44 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,32 Tr
14,32 Tr
-22,15 Tr
-22,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
16,42 Tr
16,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,53 Tr
13,53 Tr
-8,87 Tr
-8,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,47 Tr
11,47 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
346,00 N
346,00 N
32,00 N
32,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,56%
2,56%
-0,36%
-0,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,67 Tr
12,67 Tr
-6,46 Tr
-6,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
439,90%
439,90%
-52,70%
-52,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,50 N
28,50 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-1,77 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,85 Tr
-2,85 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,33 Tr
14,33 Tr
-22,14 Tr
-22,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google